能伸能屈
néngshēnnéngqū
[ㄋㄥˊ ㄕㄣ ㄋㄥˊ ㄑㄩ]
NĂNG THÂN NĂNG KHUẤT
- 1.có thể cúi mình khuất phục, cũng có thể đứng thẳng (thành ngữ từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và kiên định
- 2.linh hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.