學華語Kaori Dict

能屈能伸

néngnéngshēn

ㄋㄥˊ ㄑㄩ ㄋㄥˊ ㄕㄣ

NĂNG KHUẤT NĂNG THÂN

  1. 1.có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
  2. 2.linh hoạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:男子漢大丈夫,寧死不屈;可俗話又說:男子漢大丈夫,能屈能伸!

    súhuàshuō: nánzǐhàndàzhàngfu, nìngsǐbùqū; kě súhuà yòu shuō: nánzǐhàndàzhàngfu, néngqūnéngshēn !

    Ngạn ngữ nói: Nam tử hán, đại phu phu,宁愿死也不屈; nhưng ngạn ngữ lại nói: Nam tử hán, đại phu phu, có thể khuất phục cũng có thể dẻo dai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能屈能伸 nghĩa là gì? · Kaori Dict