例句Câu ví dụ
- 1
你有心臟病。
nǐ yǒuxīn zāngbìng。
Anh có bệnh tim
- 2
湯姆有心臟病。
Tāngmǔ yǒuxīn zāngbìng。
Tom bị bệnh tim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
