
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆腦瓜靈。
Tāngmǔ nǎoguā líng。
Tom thông minh
- 2
湯姆腦瓜不靈。
Tāngmǔ nǎoguā bùlíng。
Trí não Tom không nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.