學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腳戶
腳戶
giản thể:
脚户
jiǎo
hù
[ㄐㄧㄠˇ ㄏㄨˋ]
CƯỚC HỘ
1.
người khuân vác
2.
người đánh xe lừa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
戶
hù
một hộ gia đình
客戶
kèhù
khách hàng
腳步
jiǎobù
bước chân
戶外
hùwài
ngoài trời
用戶
yònghù
người dùng
窗戶
chuānghu
cửa sổ
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
逐字解
Từng chữ trong từ
腳
cước
chân
戶
hộ
cửa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交互
jiāohù
lẫn nhau
礁湖
jiāohú
đầm phá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脚户 nghĩa là gì? · Kaori Dict