學華語Kaori Dict

腳踏兩條船

giản thể: 脚踏两条船

jiǎoliǎngtiáochuán

ㄐㄧㄠˇ ㄊㄚˋ ㄌㄧㄤˇ ㄊㄧㄠˊ ㄔㄨㄢˊ

CƯỚC ĐẠP LƯỠNG ĐIỀU THUYỀN

  1. 1.nghĩa đen: đứng mỗi chân trên một chiếc thuyền (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: muốn hai phía cùng có lợi
  3. 3.theo đuổi hai mục tiêu cùng lúc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(đặc biệt) cùng lúc có hai người tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    腳踏兩條船,必定落空。

    jiǎotàliǎngtiáochuán, bìdìng luòkōng。

    Nếu bạn theo đuổi hai con mồi, bạn sẽ chẳng bắt được nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚踏两条船 nghĩa là gì? · Kaori Dict