- 1.nghĩa đen: đứng mỗi chân trên một chiếc thuyền (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: muốn hai phía cùng có lợi
- 3.theo đuổi hai mục tiêu cùng lúc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(đặc biệt) cùng lúc có hai người tình

例句Câu ví dụ
- 1
腳踏兩條船,必定落空。
jiǎotàliǎngtiáochuán, bìdìng luòkōng。
Nếu bạn theo đuổi hai con mồi, bạn sẽ chẳng bắt được nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.