學華語Kaori Dict

脫衣服

giản thể: 脱衣服

tuō

ㄊㄨㄛ ㄧ ㄈㄨˊ

THOÁT Y PHỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我脫衣服。

    wǒ tuōyīfú。

    Tôi đang tháo áo

  • 2

    熱的話就脫衣服。

    rè dehuà jiù tuōyīfú。

    Nóng thì cởi áo

  • 3

    瑪麗開始脫衣服了。

    Mǎlì kāishǐ tuōyīfú le。

    Mary bắt đầu tháo áo ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫衣服 nghĩa là gì? · Kaori Dict