例句Câu ví dụ
- 1
我脫衣服。
wǒ tuōyīfú。
Tôi đang tháo áo
- 2
熱的話就脫衣服。
rè dehuà jiù tuōyīfú。
Nóng thì cởi áo
- 3
瑪麗開始脫衣服了。
Mǎlì kāishǐ tuōyīfú le。
Mary bắt đầu tháo áo ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
