- 1.thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); tái sinh kiểu Đạo gia
- 2.thay đổi hoàn toàn
- 3.nghĩa bóng thay đổi toàn diện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.