學華語Kaori Dict

脫骨換胎

giản thể: 脱骨换胎

tuōhuàntāi

ㄊㄨㄛ ㄍㄨˇ ㄏㄨㄢˋ ㄊㄞ

THOÁT CỐT HOÁN THAI

  1. 1.thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); tái sinh kiểu Đạo gia
  2. 2.thay đổi hoàn toàn
  3. 3.nghĩa bóng thay đổi toàn diện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱骨换胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict