學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腐熟
腐熟
fǔ
shú
[ㄈㄨˇ ㄕㄨˊ]
HỦ THỤC
1.
thuỷ phân hoàn toàn (của phân chuồng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熟
shú
chín; trưởng thành
成熟
chéngshú
trưởng thành; chín
豆腐
dòufu
đậu phụ
熟悉
shúxī
quen thuộc; biết rõ
熟練
shúliàn
thành thạo
熟人
shúrén
người quen
腐敗
fǔbài
tham nhũng
腐爛
fǔlàn
thối rữa
逐字解
Từng chữ trong từ
腐
hủ
thối rữa, mục nát, hỏng hóc
熟
thục
chín kỹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
附屬
fùshǔ
công ty con
富庶
fùshù
đông đúc và giàu có
服輸
fúshū
chấp nhận thua
伏輸
fúshū
biến thể của 服輸|服输[fu2 shu1]
複數
fùshù
(ngôn ngữ học) số nhiều
複述
fùshù
lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腐熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict