學華語Kaori Dict

腳踩兩隻船

giản thể: 脚踩两只船

jiǎocǎiliǎngzhīchuán

ㄐㄧㄠˇ ㄘㄞˇ ㄌㄧㄤˇ ㄓ ㄔㄨㄢˊ

CƯỚC THẢI LƯỠNG CHỈ THUYỀN

  1. 1.xem 腳踏兩隻船|脚踏两只船[jiao3 ta4 liang3 zhi1 chuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腳踩兩隻船 nghĩa là gì? · Kaori Dict