學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腹吸盤
腹吸盤
giản thể:
腹吸盘
fù
xī
pán
[ㄈㄨˋ ㄒㄧ ㄆㄢˊ]
PHÚC HẤP BÀN
1.
ổ cối (phần của xương chậu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
呼吸
hūxī
thở
吸收
xīshōu
hấp thụ
吸
xī
thở
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
逐字解
Từng chữ trong từ
腹
phúc, phục
bụng
吸
hấp, cộp
hít vào
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腹吸盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict