- 1.khách sạn con nhộng

例句Câu ví dụ
- 1
那個建築物是男女都可以住宿的膠囊酒店。
nàge jiànzhùwù shì nánnǚ dōu kěyǐ zhùsù de jiāonángjiǔdiàn。
那个建筑物是男女都可以住宿的胶囊酒店。;Công trình đó là một khách sạn capsule cho cả nam và nữ ở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.