學華語Kaori Dict

臥龍自然保護區

giản thể: 卧龙自然保护区

lóngránBǎo

ㄨㄛˋ ㄌㄨㄥˊ ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄑㄩ

NGOẠ LONG TỰ NHIÊN BẢO HỘ KHU

  1. 1.Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊貓|大熊猫[da4 xiong2 mao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥龍自然保護區 nghĩa là gì? · Kaori Dict