自作多情
zìzuò-duōqíng
[ㄗˋ ㄗㄨㄛˋ ㄉㄨㄛ ㄑㄧㄥˊ]
TỰ TÁC ĐA TÌNH
- 1.tưởng rằng tình cảm của mình được đáp lại; thể hiện tình cảm với người không quan tâm
Cách đọc khác:zìzuòduōqíng — Tự tưởng tượng mình được yêu thương; bày tỏ tình cảm với người không quan tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.