學華語Kaori Dict

自作自受

zuò-shòu

ㄗˋ ㄗㄨㄛˋ ㄗˋ ㄕㄡˋ

TỰ TÁC TỰ THỌ

  1. 1.(thành ngữ) gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu

Cách đọc khác:zìzuòzìshòuchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這叫做自作自受。

    zhè jiàozuò zìzuò-zìshòu。

    Đây gọi là tự mình gây ra

  • 2

    我知道是我自作自受。

    wǒ zhīdào shì wǒ zìzuò-zìshòu。

    Tôi biết đó là do mình tự gây ra

  • 3

    自作自受。

    zìzuò-zìshòu。

    Tự mình gây ra, tự mình chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自作自受 nghĩa là gì? · Kaori Dict