學華語Kaori Dict

自保

bǎo

ㄗˋ ㄅㄠˇ

TỰ BẢO

  1. 1.tự bảo vệ
  2. 2.phòng vệ tự thân
  3. 3.tự bảo tồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是我們在槍林彈雨中自保的唯一方法。

    nàshi wǒmen zài qiāng lín dànyǔ zhōng zìbǎo de wéiyī fāngfǎ。

    Đó là cách duy nhất chúng tôi có thể tự vệ trong cơn mưa đạn

  • 2

    蜥蜴這種爬行類能斷尾自保,斷掉的尾巴會再生。

    xīyì zhèzhǒng páxínglèi néng duànwěi zìbǎo, duàn diào de wěiba huì zàishēng。

    Loài rắn này có thể tự bảo vệ bằng cách đứt đuôi, đuôi bị đứt sẽ tái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自保 nghĩa là gì? · Kaori Dict