自爆
zìbào
[ㄗˋ ㄅㄠˋ]
TỰ BỘC
- 1.phát nổ
- 2.tự phát nổ
- 3.tự kích nổ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đánh bom tự sát
- 5.tiết lộ chuyện riêng tư của bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.