自命清高
zìmìngqīnggāo
[ㄗˋ ㄇㄧㄥˋ ㄑㄧㄥ ㄍㄠ]
TỰ MỆNH THANH CAO
- 1.tự cho mình thanh cao (thành ngữ); tự mãn và tự cho là đúng
- 2.ra vẻ thánh thiện hơn người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.