學華語Kaori Dict

自圓其說

giản thể: 自圆其说

yuán-shuō

ㄗˋ ㄩㄢˊ ㄑㄧˊ ㄕㄨㄛ

TỰ VIÊN KỲ ?

TOCFL 7
  1. 1.làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán; đưa ra giải thích hợp lý; vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình

Cách đọc khác:zìyuánqíshuōtự圓其說 — (idiom) để làm cho một câu chuyện hay lý thuyết trở nên nhất quán; để đưa ra một lời giải thích hợp lý; để lấp đầy những lỗ hổng trong câu chuyện của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種理論不能自圓其說。

    zhèzhǒng lǐlùn bùnéng zìyuán-qíshuō。

    Lý thuyết này không thể tự chứng minh được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自圆其说 nghĩa là gì? · Kaori Dict