- 1.làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán; đưa ra giải thích hợp lý; vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình
Cách đọc khác:zìyuánqíshuō — tự圓其說 — (idiom) để làm cho một câu chuyện hay lý thuyết trở nên nhất quán; để đưa ra một lời giải thích hợp lý; để lấp đầy những lỗ hổng trong câu chuyện của mình

例句Câu ví dụ
- 1
這種理論不能自圓其說。
zhèzhǒng lǐlùn bùnéng zìyuán-qíshuō。
Lý thuyết này không thể tự chứng minh được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.