自大狂
zìdàkuáng
[ㄗˋ ㄉㄚˋ ㄎㄨㄤˊ]
TỰ ĐẠI CUỒNG
- 1.hoang tưởng tự đại
- 2.tự mãn quá mức
- 3.ảo tưởng vĩ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.