自家人
zìjiārén
[ㄗˋ ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ]
TỰ GIA NHÂN
- 1.người quen thân
- 2.người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.)
- 3.một người trong chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.