學華語Kaori Dict

自尋煩惱

giản thể: 自寻烦恼

xúnfánnǎo

ㄗˋ ㄒㄩㄣˊ ㄈㄢˊ ㄋㄠˇ

TỰ TẦM PHIỀN NÃO

  1. 1.tự chuốc lấy phiền não (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要自尋煩惱。

    bùyào zìxúnfánnǎo。

    Đừng tự làm phiền mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自寻烦恼 nghĩa là gì? · Kaori Dict