- 1.không ngừng phấn đấu
- 2.cải thiện bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
天行健,君子以自強不息;地勢坤,君子以厚德載物。
tiān xíng jiàn, jūnzǐ yǐ zìqiángbùxī; dìshì kūn, jūnzǐ yǐ hòudézàiwù。
Thiên hành kiên, quân tử dụng tự cường bất tuyệt; địa thế kình, quân tử dụng hậu đức tải vật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.