學華語Kaori Dict

自強不息

giản thể: 自强不息

qiáng

ㄗˋ ㄑㄧㄤˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧ

TỰ CƯỜNG BẤT TỨC

HSK 7-9
  1. 1.không ngừng phấn đấu
  2. 2.cải thiện bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    天行健,君子以自強不息;地勢坤,君子以厚德載物。

    tiān xíng jiàn, jūnzǐ yǐ zìqiángbùxī; dìshì kūn, jūnzǐ yǐ hòudézàiwù。

    Thiên hành kiên, quân tử dụng tự cường bất tuyệt; địa thế kình, quân tử dụng hậu đức tải vật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自強不息 nghĩa là gì? · Kaori Dict