例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很自戀。
Tāngmǔ hěn zìliàn。
Tom rất tự phụ
- 2
自戀是為了更自信。
zìliàn shì wèile gèng zìxìn。
Tự phụ là để tự tin hơn
- 3
自戀的人往往自命不凡,輕蔑和屈尊俯就於他人的意見,與此同時,對贊美和肯定有著迫切的需求。
zìliàn de rén wǎngwǎng zìmìngbùfán, qīngmiè hé qūzūnfǔjiù yú tārén de yìjiàn, yǔcǐ-tóngshí, duì zànměi hé kěndìng yǒuzhe pòqiè de xūqiú。
Người tự phụ thường tự cao tự đại, khinh miệt và coi thường ý kiến của người khác, đồng thời lại có nhu cầu mãnh liệt với sự khen ngợi và khẳng định.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
