自愧弗如
zìkuìfúrú
[ㄗˋ ㄎㄨㄟˋ ㄈㄨˊ ㄖㄨˊ]
TỰ QUÝ PHẤT NHƯ
- 1.cảm thấy xấu hổ vì thua kém (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.