自治市
zìzhìshì
[ㄗˋ ㄓˋ ㄕˋ]
TỰ TRỊ THỊ
- 1.thành phố
- 2.thành phố tự trị
- 3.cũng gọi là thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.