自流井
Zìliújǐng
[ㄗˋ ㄌㄧㄡˊ ㄐㄧㄥˇ]
TỰ LƯU TỈNH
- 1.Quận Ziliujing của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.