學華語Kaori Dict

自然科學

giản thể: 自然科学

ránxué

ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ

TỰ NHIÊN KHOA HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    她該學習自然科學。

    tā gāi xuéxí zìránkēxué。

    Cô nên học khoa học tự nhiên

  • 2

    物理是基礎自然科學。

    wùlǐ shì jīchǔ zìránkēxué。

    Vật lý là khoa học tự nhiên cơ bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然科学 nghĩa là gì? · Kaori Dict