- 1.khoa học tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
她該學習自然科學。
tā gāi xuéxí zìránkēxué。
Cô nên học khoa học tự nhiên
- 2
物理是基礎自然科學。
wùlǐ shì jīchǔ zìránkēxué。
Vật lý là khoa học tự nhiên cơ bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.