- 1.tự tôn
- 2.tự yêu bản thân
- 3.tự quan tâm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.coi trọng bản thân
- 5.giữ gìn danh tiếng
- 6.chăm sóc tốt sức khỏe của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.