學華語Kaori Dict

自由式

yóushì

ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄕˋ

TỰ DO THỨC

  1. 1.tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她知道怎麼游自由式。

    tā zhīdào zěnme yóu zìyóushì。

    Cô ấy biết bơi kiểu tự do

  • 2

    在水中做自由式練習時,泳鏡可以保護眼睛不受氯水刺激。

    zài shuǐ zhōng zuò zìyóushì liànxí shí, yǒngjìng kěyǐ bǎohù yǎnjing bù shòu lǜ shuǐ cìjī。

    Khi luyện tập kiểu tự do trong nước, kính bơi có thể bảo vệ mắt khỏi kích ứng do nước clo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由式 nghĩa là gì? · Kaori Dict