例句Câu ví dụ
- 1
他游自由泳的速度快得驚人,你該瞧瞧。
tā yóu zìyóuyǒng de sùdù kuài de jīngrén, nǐ gāi qiáo qiáo。
Vận tốc bơi tự do của anh ấy nhanh đến bất ngờ, cậu nên xem thử.
- 2
他以驚人的速度游自由泳,你該看看。
tā yǐ jīngrén de sùdù yóu zìyóuyǒng, nǐ gāi kànkan。
Anh ấy bơi tự do với tốc độ đáng kinh ngạc, cậu nên xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
