學華語Kaori Dict

自由泳

yóuyǒng

ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄩㄥˇ

TỰ DO VỊNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他游自由泳的速度快得驚人,你該瞧瞧。

    tā yóu zìyóuyǒng de sùdù kuài de jīngrén, nǐ gāi qiáo qiáo。

    Vận tốc bơi tự do của anh ấy nhanh đến bất ngờ, cậu nên xem thử.

  • 2

    他以驚人的速度游自由泳,你該看看。

    tā yǐ jīngrén de sùdù yóu zìyóuyǒng, nǐ gāi kànkan。

    Anh ấy bơi tự do với tốc độ đáng kinh ngạc, cậu nên xem

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由泳 nghĩa là gì? · Kaori Dict