學華語Kaori Dict

自艾自憐

giản thể: 自艾自怜

àilián

ㄗˋ ㄞˋ ㄗˋ ㄌㄧㄢˊ

TỰ NGẢI TỰ LIÊN

  1. 1.cảm thấy tội nghiệp cho bản thân

Cách đọc khác:zìyìzìlián自艾自憐 — (idiom) tự ti tự thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自艾自憐 nghĩa là gì? · Kaori Dict