- 1.đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及爾有自行車道嗎?
Āěrjíěr yǒu zìxíngchēdào ma?
Algiers có đường đi xe đạp không
- 2
市政府想建設專門的自行車道。但是,很多司機反對這個主意。
shìzhèngfǔ xiǎng jiànshè zhuānmén de zìxíngchēdào。 dànshì, hěn duō sījī fǎnduì zhège zhǔyi。
Thành phố muốn xây dựng những con đường dành riêng cho xe đạp. Tuy nhiên, nhiều tài xế lại phản đối ý tưởng này
- 3
里約熱內盧的一條自行車道倒塌了。
Lǐyuērènèilú de yī tiáo zìxíngchēdào dǎotā le。
Một con đường đi xe đạp ở Rio đã sập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.