- 1.khởi tố tư nhân (luật)
- 2.(bệnh nhân) mô tả (triệu chứng của mình)

例句Câu ví dụ
- 1
只有你本人去法院提起刑事自訴,法院才會受理審判。
zhǐyǒu nǐ běnrén qù fǎyuàn tíqǐ xíngshì zìsù, fǎyuàn cái huì shòulǐ shěnpàn。
Chỉ có chính bạn đến tòa án khởi kiện hình sự, tòa án mới chấp nhận xét xử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.