學華語Kaori Dict

自閉症

giản thể: 自闭症

zhèng

ㄗˋ ㄅㄧˋ ㄓㄥˋ

TỰ BẾ CHỨNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆有自閉症嗎?

    Tāngmǔ yǒu zìbìzhèng ma?

    Tom có tự kỷ không?

  • 2

    4月2日是世界提高自閉症意識日。

    4 yuè 2 rì shì shìjiè tígāo zìbìzhèng yìshí rì。

    Ngày 2 tháng 4 là ngày nâng cao nhận thức về tự kỷ

  • 3

    疫苗不會導致自閉症。

    yìmiáo bùhuì dǎozhì zìbìzhèng。

    Vắc-xin không gây ra tự kỷ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自閉症 nghĩa là gì? · Kaori Dict