臭味相投
chòuwèixiāngtóu
[ㄔㄡˋ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄤ ㄊㄡˊ]
XÚ VỊ TƯƠNG ĐẦU
- 1.cùng chia sẻ thói xấu
- 2.đồng lõa trong tai tiếng
- 3.ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.