學華語Kaori Dict

臭氣

giản thể: 臭气

chòu

ㄔㄡˋ ㄑㄧˋ

XÚ KHÍ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    在垃圾桶底部倒上幾釐米貓砂可以有效防止垃圾桶散發臭氣。

    zài lājītǒng dǐbù dǎo shàng jǐ límǐ māoshā kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ lājītǒng sànfā chòuqì。

    Đổ vài centimet cát cho mèo vào đáy thùng rác có thể hiệu quả ngăn ngừa mùi hôi từ thùng rác phát ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭气 nghĩa là gì? · Kaori Dict