例句Câu ví dụ
- 1
在垃圾桶底部倒上幾釐米貓砂可以有效防止垃圾桶散發臭氣。
zài lājītǒng dǐbù dǎo shàng jǐ límǐ māoshā kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ lājītǒng sànfā chòuqì。
Đổ vài centimet cát cho mèo vào đáy thùng rác có thể hiệu quả ngăn ngừa mùi hôi từ thùng rác phát ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
