致病性
zhìbìngxìng
[ㄓˋ ㄅㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ]
TRÍ BỆNH TÍNH
- 1.có tính gây bệnh
- 2.tính gây bệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
[ㄓˋ ㄅㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ]
TRÍ BỆNH TÍNH
