舊民主主義革命
giản thể: 旧民主主义革命
jiùmínzhǔzhǔyìgémìng
[ㄐㄧㄡˋ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ]
CỰU DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA CÁCH MỆNH
- 1.cách mạng dân chủ cũ
- 2.cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.