學華語Kaori Dict

舊瓶裝新酒

giản thể: 旧瓶装新酒

jiùpíngzhuāngxīnjiǔ

ㄐㄧㄡˋ ㄆㄧㄥˊ ㄓㄨㄤ ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄡˇ

CỰU BÌNH TRANG TÂN TỬU

  1. 1.nghĩa đen: rượu mới trong bình cũ; nghĩa bóng: khái niệm mới trong khuôn khổ cũ
  2. 2.(mượn từ điển tích Matthew 9:17, nhưng nghĩa bóng thì ngược lại)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舊瓶裝新酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict