例句Câu ví dụ
- 1
冬天房間里有暖氣,很舒適。
dōng tiān fáng jiān lǐ yǒu nuǎn qì hěn shū shì
Mùa đông trong phòng có máy sưởi, rất dễ chịu.
- 2
這把圈椅很舒適。
zhè bǎ quān yǐ hěn shūshì。
Chiếc ghế tròn này rất thoải mái
- 3
現代科學技術讓我們的生活更加舒適。
xiàndài kēxuéjìshù ràng wǒmen de shēnghuó gèngjiā shūshì。
Công nghệ hiện đại đã làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 舒THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
