學華語Kaori Dict

舒適

giản thể: 舒适

shūshì

ㄕㄨ ㄕˋ

THƯ QUÁT

HSK 4TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天房間里有暖氣,很舒適。

    dōng tiān fáng jiān lǐ yǒu nuǎn qì hěn shū shì

    Mùa đông trong phòng có máy sưởi, rất dễ chịu.

  • 2

    這把圈椅很舒適。

    zhè bǎ quān yǐ hěn shūshì。

    Chiếc ghế tròn này rất thoải mái

  • 3

    現代科學技術讓我們的生活更加舒適。

    xiàndài kēxuéjìshù ràng wǒmen de shēnghuó gèngjiā shūshì。

    Công nghệ hiện đại đã làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒适 nghĩa là gì? · Kaori Dict