- 1.chuyển động như đang múa
- 2.vung (một dụng cụ)
- 3.vẫy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phất (mắt, tay v.v.) nhảy múa
- 5.đập rì rào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.