學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
航站樓
航站樓
giản thể:
航站楼
háng
zhàn
lóu
[ㄏㄤˊ ㄓㄢˋ ㄌㄡˊ]
HÀNG TRẠM LÂU
1.
nhà ga sân bay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
站
zhàn
trạm
樓
lóu
nhà có hơn 1 tầng
車站
chēzhàn
ga tàu
樓上
lóushàng
tầng trên
樓下
lóuxià
tầng dưới
網站
wǎngzhàn
trang web
大樓
dàlóu
toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
樓梯
lóutī
cầu thang
逐字解
Từng chữ trong từ
航
hàng
chèo
站
trạm
đứng, đứng lên
樓
lâu, lầu
Kiến trúc có hai tầng hoặc nhiều tầng hơn
記憶技巧
Mẹo nhớ
樓
LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
站
TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
航站樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict