學華語Kaori Dict

船員

giản thể: 船员

chuányuán

ㄔㄨㄢˊ ㄩㄢˊ

THUYỀN VIÊN

HSK 6N
  1. 1.thủy thủ
  2. 2.thành viên thủy thủ đoàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    船長和船員們都很盡責。

    chuán zhǎng hé chuán yuán men dōu hěn jìn zé

    Chủ tàu và thủy thủ đều rất tận tụy

  • 2

    有幾個船員溺水而亡。

    yǒu jǐge chuányuán nìshuǐ ér wáng。

    Có vài thủy thủ đã chết đuối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船员 nghĩa là gì? · Kaori Dict