船政大臣
ChuánzhèngDàchén
[ㄔㄨㄢˊ ㄓㄥˋ ㄉㄚˋ ㄔㄣˊ]
THUYỀN CHÍNH ĐẠI THẦN
- 1.Đại thần Hải quân thời nhà Thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.