船老大
chuánlǎodà
[ㄔㄨㄢˊ ㄌㄠˇ ㄉㄚˋ]
THUYỀN LÃO ĐẠI
- 1.thuyền trưởng
- 2.người lái
- 3.phó thuyền (bo'sun)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.