良苦用心
liángkǔyòngxīn
[ㄌㄧㄤˊ ㄎㄨˇ ㄩㄥˋ ㄒㄧㄣ]
LƯƠNG KHỔ DỤNG TÂM
- 1.suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng
- 2.dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.